Kết quả thi năng lực Nhật Ngữ kỳ thi tháng 7/2019 – Tracimexcohri

70
Kiểm tra năng lực Nhật Ngữ là một trong những việc cần thiết của thực tập sinh trước khi xuất cảnh đi lao động Nhật Bản. Cũng là dịp để các bạn nhìn lại quá trình học tập của mình tại trường Nhật Ngữ Tracimexco – HRI.

Trong tháng 07-2019 các ứng viên tham gia chương trình thực tập sinh tại Công ty Tracimexco-HRI cũng đã tham gia kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. Đây là kỳ thi đánh giá trình độ tiếng Nhật lớn nhất dành cho các học viên tiếng Nhật, được tổ chức tại nhiều quốc gia trên thế giới với 5 cấp độ từ N1 ~ N5. Cấp độ cao và khó nhất là N1, thấp và dễ nhất là N5. Kỳ thi này được tổ chức 2 lần trong 1 năm, vào ngày chủ nhật  tuần đầu tiên của tháng 7 và tháng 12. Nếu đạt số điểm đỗ theo qui định sau 2 tháng người dự thi sẽ được nhận chứng chỉ của Qũy giao lưu quốc tế Nhật Bản (THE JAPAN FOUNDATION), chứng chỉ này có giá trị trên toàn thế giới.

Công ty Tracimexco-HRI xin chúc mừng các bạn đã đạt thành tích tốt trong kỳ thi năng lực nhật ngữ tháng 07-2019. Dưới đây là danh sách kết quả:   

KẾT QUẢ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ N5

STT HỌ VÀ TÊN GIỚI TÍNH NGÀY THÁNG
NĂM SINH
CẤP
ĐỘ
SỐ
BÁO DANH
SỐ
MẬT MÃ
SỐ ĐIỂM KẾT QUẢ
1 VÕ THỊ THÚY AN NỮ 10/16/1994 N5 50053 12345678 125 ĐẬU
2 DƯƠNG THỊ TRÚC ANH NỮ 11/1/1993 N5 50074 12345678 91 ĐẬU
3 VÕ THỊ NGỌC ÁNH NỮ 5/15/1995 N5 50203 12345678 97 ĐẬU
4 NGUYỄN THỊ NGỌC ĐIỆP NỮ 1/16/1993 N5 50495 12345678 86 ĐẬU
5 LÊ VĂN DỰ NAM 7/10/1997 N5 50531 12345678 85 ĐẬU
6 TRẦN THỊ THÙY DUNG NỮ 9/15/2000 N5 50606 12345678 113 ĐẬU
7 LÝ MỸ DUYÊN NỮ 6/12/1994 N5 50687 12345678 85 ĐẬU
8 NGUYỄN MAI DUYÊN NỮ 7/23/1990 N5 50692 12345678 84 ĐẬU
9 NGUYỄN THỊ TRÚC GIANG NỮ 7/11/2000 N5 50739 12345678 128 ĐẬU
10 CAO VÒNG THÚY NỮ 7/3/2000 N5 50770 12345678 81 ĐẬU
11 NGUYỄN THỊ THU HIỀN NỮ 2/15/1998 N5 50990 12345678 105 ĐẬU
12 LẦU THỊ THÙY LINH NỮ 9/19/1992 N5 51569 12345678 97 ĐẬU
13 LÊ THỊ LINH NỮ 8/12/1991 N5 51571 12345678 117 ĐẬU
14 NGUYỄN THỊ THÙY LINH NỮ 10/16/1993 N5 51603 12345678 123 ĐẬU
15 NGUYỄN THỊ ÁNH LOAN NỮ 8/20/1991 N5 51655 12345678 88 ĐẬU
16 VÕ THỊ MÊN NỮ 12/6/2000 N5 51817 12345678 122 ĐẬU
17 LÊ THỊ DIỄM MI NỮ 3/16/2000 N5 51822 12345678 131 ĐẬU
18 LÊ THỊ NGỌC NGÀ NỮ 12/1/2000 N5 51941 12345678 88 ĐẬU
19 HUỲNH THỊ KIM NGUYÊN NỮ 10/19/1992 N5 52110 12345678 80 ĐẬU
20 TRỊNH TẤN NHẬT NAM 5/4/1996 N5 52199 12345678 103 ĐẬU
21 NGUYỄN NỮ QUỲNH NHƯ NỮ 10/26/2000 N5 52290 12345678 88 ĐẬU
22 LƯU THỊ HỒNG NHUNG NỮ 2/7/1998 N5 52321 12345678 81 ĐẬU
23 TRẦN THỊ MỸ NƯƠNG NỮ 6/14/1997 N5 52362 12345678 85 ĐẬU
24 TÔ THỊ HẰNG NY NỮ 10/25/1998 N5 52364 12345678 85 ĐẬU
25 MAI THANH PHONG NAM 10/28/1998 N5 52421 12345678 89 ĐẬU
26 TRẦN DUY PHƯƠNG NAM 1/6/1997 N5 52574 12345678 97 ĐẬU
27 NGUYỄN THỊ TỐ QUYÊN NỮ 9/4/1994 N5 52666 12345678 104 ĐẬU
28 TRẦN NGỌC BẢO QUỲNH NỮ 9/9/1999 N5 52713 12345678 104 ĐẬU
29 ĐẶNG THỊ SƯƠNG NỮ 11/30/1996 N5 52764 12345678 92 ĐẬU
30 NGUYỄN TẤT THÀNH NAM 1/9/1997 N5 52929 12345678 92 ĐẬU
31 NGUYỄN THỊ KIỀU THI NỮ 9/6/1997 N5 53046 12345678 86 ĐẬU
32 ĐỖ MINH THOẠI NAM 8/13/1995 N5 53107 12345678 102 ĐẬU
33 NGUYỄN THỊ NHƯ THUẬN NỮ 2/3/1995 N5 53187 12345678 95 ĐẬU
34 DIỆP MINH THUẬN NAM 7/22/1995 N5 53178 12345678 87 ĐẬU
35 PHẠM THỊ TIỂU THƯƠNG NỮ 10/15/2015 N5 53212 12345678 108 ĐẬU
36 ĐÀM THỊ THU THỦY NỮ 10/8/1992 N5 53219 12345678 143 ĐẬU
37 TRẦN THỊ THỦY NỮ 1/11/1997 N5 53272 12345678 98 ĐẬU
38 NGUYỄN THỊ THANH THỦY NỮ 3/29/1991 N5 53252 12345678 81 ĐẬU
39 ĐỖ MẠNH TOÀN NAM 5/30/1995 N5 53378 12345678 127 ĐẬU
40 NGUYỄN THỊ THU TRANG NỮ 8/13/1995 N5 53487 12345678 135 ĐẬU
41 THẠCH THỊ HUYỀN TRANG NỮ 3/22/1999 N5 53505 12345678 90 ĐẬU
42 NGUYỄN DỰ THU TRANG NỮ 4/11/1999 N5 53471 12345678 86 ĐẬU
43 NGUYỄN THỊ HOÀNG TRINH NỮ 2/6/1998 N5 53577 12345678 95 ĐẬU
44 NGUYỄN THỊ MỸ TRÚC NỮ 2/26/1997 N5 53620 12345678 97 ĐẬU
45 HỨA SƠN TÙNG NAM 12/16/1995 N5 53737 12345678 82 ĐẬU
46 HUỲNH THỊ CẨM VÂN NỮ 8/16/1994 N5 53838 12345678 124 ĐẬU
47 TRẦN THỊ THẢO VI NỮ 9/11/2000 N5 53881 12345678 82 ĐẬU
48 LÊ QUỐC VIỆT NAM 4/29/1998 N5 53889 12345678 85 ĐẬU
49 TRINH THUY VY NỮ 12/23/2000 N5 54015 12345678 96 ĐẬU

 

KẾT QUẢ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ N4

STT HỌ VÀ TÊN GIỚI TÍNH NGÀY THÁNG
NĂM SINH
CẤP
ĐỘ
SỐ
BÁO DANH
SỐ
MẬT MÃ
SỐ ĐIỂM KẾT QUẢ
1 TRẦN THỊ DIỄM NỮ 2/21/2000 N4 40519 12345678 111 ĐẬU
2 ĐINH YẾN QUỲNH NỮ 7/30/1999 N4 43234 12345678 109 ĐẬU
3 ĐẶNG THỊ ANH THƯ NỮ 4/18/1999 N4 43803 12345678 93 ĐẬU
4 TRẦN THỊ TRINH NỮ 6/10/1991 N4 44428 12345678 100 ĐẬU
5 NGUYỄN THỊ THU UYÊN NỮ 4/6/2000 N4 44705 12345678 117 ĐẬU

 

 KẾT QUẢ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ N3

STT HỌ VÀ TÊN GIỚI TÍNH NGÀY THÁNG
NĂM SINH
CẤP
ĐỘ
SỐ
BÁO DANH
SỐ
MẬT MÃ
SỐ ĐIỂM KẾT QUẢ
1 NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG NỮ 9/2/1998 N3 30696 12345678 112 ĐẬU
Kết quả thi năng lực Nhật Ngữ kỳ thi tháng 7/2019 – Tracimexcohri
Rate this post
CHIA SẺ

BÌNH LUẬN