KẾT QUẢ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ N5, N4, N3 ĐỢT THI THÁNG 12/2018

470

Kiểm tra năng lực Nhật Ngữ là một trong những việc cần thiết của thực tập sinh trước khi xuất cảnh đi lao động Nhật Bản. Cũng là dịp để các bạn nhìn lại quá trình học tập của mình tại trường Nhật Ngữ Tracimexco – HRI.

Trong tháng 12-2018 các ứng viên tham gia chương trình thực tập sinh tại Công ty Tracimexco-HRI cũng đã tham gia kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. Đây là kỳ thi đánh giá trình độ tiếng Nhật lớn nhất dành cho các học viên tiếng Nhật, được tổ chức tại nhiều quốc gia trên thế giới với 5 cấp độ từ N1 ~ N5. Cấp độ cao và khó nhất là N1, thấp và dễ nhất là N5. Kỳ thi này được tổ chức 2 lần trong 1 năm, vào ngày chủ nhật  tuần đầu tiên của tháng 7 và tháng 12. Nếu đạt số điểm đỗ theo qui định sau 2 tháng người dự thi sẽ được nhận chứng chỉ của Qũy giao lưu quốc tế Nhật Bản (THE JAPAN FOUNDATION), chứng chỉ này có giá trị trên toàn thế giới.

Công ty Tracimexco-HRI xin chúc mừng các bạn đã đạt thành tích tốt trong kỳ thi năng lực nhật ngữ tháng 12-2018.

Dưới đây là danh sách kết quả:   

                                KẾT QUẢ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ N3

STT HO VA TEN GIOI TINH NGAY THANG NAM SINH CAP DO SO MAT MA SO BAO
DANH
SO DIEM KET QUA
1 BUI THI THU UYEN NU 8/17/1999 N3 12345678 34302 118 DAU
2 NGUYEN MANH VU NAM 2/14/1994 N3 12345678 34465 106 DAU

                           

                                KẾT QUẢ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ N4

STT HO VA TEN GIOI TINH NGAY THANG NAM SINH CAP DO SO MAT MA SO BAO
DANH
SO DIEM KET QUA
1 HUYNH THI THAO LINH NU 12/11/1999 N4 12345678 41771 90 DAU
2 NGUYEN THI THUY LINH NU 5/27/1995 N4 12345678 41825 90 DAU
3 NGUYEN HUU VEN NAM 3/12/1998 N4 12345678 44566 94 DAU
4 TANG PHON VINH NAM 5/25/1998 N4 12345678 44629 94 DAU
5 HOANG MINH NGHIA NAM 9/17/1998 N4 12345678 42317 96 DAU
6 ĐOAN HONG NGOC NU 2/7/1988 N4 12345678 42346 96 DAU
7 NGUYEN NGUYEN PHUNG NU 6/10/1999 N4 12345678 42881 97 DAU
8 NGUYEN THI THUONG NU 1/3/1997 N4 12345678 43756 98 DAU
9 NGUYEN TRUONG AN NAM 11/28/1997 N4 12345678 40027 99 DAU
10 NGUYEN QUYNH THU NU 11/30/1998 N4 12345678 43679 103 DAU
11 TRAN THI THANH THUY NU 4/20/1993 N4 12345678 43833 106 DAU
12 HANG DUY CUONG NAM 6/2/1999 N4 12345678 40397 108 DAU
13 TON THI CAM TIEN NU 11/15/1995 N4 12345678 43911 110 DAU
14 NGUYEN THANH THUAN NAM 7/9/1996 N4 12345678 43730 111 DAU
15 NGUYEN THI THUY DUONG NU 9/2/1998 N4 12345678 40703 116 DAU
16 NGUYEN THI HUE NU 12/9/1998 N4 12345678 41274 117 DAU
17 PHAN THI BE VANG NU 5/4/1995 N4 12345678 44565 121 DAU
18 TRAN THI KY KY NU 4/26/1993 N4 12345678 41653 122 DAU
19 PHAN THI Y NHI NU 7/2/1996 N4 12345678 42580 138 DAU
20 PHAM THI NHAI NU 10/4/1992 N4 12345678 42462 145 DAU

                         

                           KẾT QUẢ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ N5

STT HO VA TEN GIOI TINH NGAY THANG NAM SINH CAP DO SO MAT MA SO BAO
DANH
SO DIEM KET QUA
1 DANG THI ANH THU NU 4/18/1999 N5 12345678 52859 80 DAU
2 NGUYEN TRUNG DUONG NAM 10/12/1997 N5 12345678 50545 82 DAU
3 LE THI NGOC VAN NU 5/13/1997 N5 12345678 53549 82 DAU
4 TRAN THI KIM PHUONG NU 1/20/1994 N5 12345678 52373 83 DAU
5 HOANG THI SUONG MAI NU 10/1/1999 N5 12345678 51606 85 DAU
6 VO THI KIM THOA NU 4/20/1991 N5 12345678 52837 85 DAU
7 PHAN NGOC SON NAM 7/15/1995 N5 12345678 52528 86 DAU
8 NGUYEN CONG TRUONG NAM 10/12/1997 N5 12345678 53357 86 DAU
9 HA MINH HOANG NAM 4/3/1998 N5 12345678 50962 87 DAU
10 NGUYEN PHUONG HA NAM 10/13/1992 N5 12345678 50694 88 DAU
11 DANG THI THANH NGA NU 2/10/1993 N5 12345678 51757 88 DAU
12 PHAM THI SEN NU 4/10/1990 N5 12345678 52501 89 DAU
13 NGUYEN THI DUNG NU 11/5/1992 N5 12345678 50509 90 DAU
14 NGUYEN HOANG KHANG NAM 11/22/1994 N5 12345678 51191 91 DAU
15 LE THAI SON NAM 5/21/1995 N5 12345678 52515 91 DAU
16 DOAN THI MY TRINH NU 9/8/1999 N5 12345678 53268 92 DAU
17 NGUYEN NGOC THAM NU 11/6/1995 N5 12345678 52623 93 DAU
18 HUYNH THI DIEU HUONG NU 4/17/1998 N5 12345678 51060 94 DAU
19 VO THI THAO NU 10/10/1997 N5 12345678 52758 94 DAU
20 HO DUC MINH NAM 6/18/1996 N5 12345678 51647 95 DAU
21 TRAN PHUONG UYEN NU 10/11/1999 N5 12345678 53528 98 DAU
22 DAU VAN DINH NAM 12/22/1993 N5 12345678 50438 101 DAU
23 NGUYEN THI NHU HAU NU 7/18/1999 N5 12345678 50827 101 DAU
24 HUYNH THI LE QUYEN NU 2/10/1989 N5 12345678 52432 102 DAU
25 MAI THI DAM CHI NU 3/2/1992 N5 12345678 50284 107 DAU
26 TRAN NHU QUYNH NU 12/25/1999 N5 12345678 52475 107 DAU
27 VO QUANG KHAI NAM 2/21/1996 N5 12345678 51181 113 DAU
28 TRAN THI XUAN KIEU NU 9/7/1990 N5 12345678 51314 117 DAU
29 BUI THANH TAI NAM 9/17/1991 N5 12345678 52544 118 DAU
30 TRAN QUOC HAU NAM 10/20/1992 N5 12345678 50832 120 DAU
31 TRAN THI XUAN LAN NU 1/1/1993 N5 12345678 51355 120 DAU
32 TRAN VAN LINH NAM 4/7/1990 N5 12345678 51487 122 DAU
33 LE THI CAM HANH NU 3/8/1994 N5 12345678 50796 125 DAU
34 MAI ANH DAT NAM 7/29/1998 N5 12345678 50384 132 DAU
35 NGUYEN LE NGOC LINH NU 10/8/1992 N5 12345678 51443 140 DAU
36 NGUYEN THI BICH DIEM NU 2/2/1995 N5 12345678 50413 157 DAU
37 NGUYEN THANH HUY NAM 8/21/1995 N5 12345678 51115 157 DAU
KẾT QUẢ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ N5, N4, N3 ĐỢT THI THÁNG 12/2018
Rate this post
CHIA SẺ

BÌNH LUẬN