Kết quả thi năng lực Nhật Ngữ N4 & N5 07/2018 – Tracimexcohri

373

Kiểm tra năng lực Nhật Ngữ là một trong những việc cần thiết của thực tập sinh trước khi xuất cảnh đi lao động Nhật Bản. Cũng là dịp để các bạn nhìn lại quá trình học tập của mình tại trường Nhật Ngữ Tracimexco – HRI.

Trong tháng 07-2018 các ứng viên tham gia chương trình thực tập sinh tại Công ty Tracimexco-HRI cũng đã tham gia kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. Đây là kỳ thi đánh giá trình độ tiếng Nhật lớn nhất dành cho các học viên tiếng Nhật, được tổ chức tại nhiều quốc gia trên thế giới với 5 cấp độ từ N1 ~ N5. Cấp độ cao và khó nhất là N1, thấp và dễ nhất là N5. Kỳ thi này được tổ chức 2 lần trong 1 năm, vào ngày chủ nhật  tuần đầu tiên của tháng 7 và tháng 12. Nếu đạt số điểm đỗ theo qui định sau 2 tháng người dự thi sẽ được nhận chứng chỉ của Qũy giao lưu quốc tế Nhật Bản (THE JAPAN FOUNDATION), chứng chỉ này có giá trị trên toàn thế giới.

Công ty Tracimexco-HRI xin chúc mừng các bạn đã đạt thành tích tốt trong kỳ thi năng lực nhật ngữ tháng 07-2018.

Dưới đây là danh sách kết quả:

                          KẾT QUẢ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ N5 07/2018

STT HỌ VÀ TÊN GIỚI TÍNH NGÀY THÁNG
NĂM SINH
CẤP
ĐỘ
SỐ MẬT MÃ SỐ BÁO DANH KẾT QUẢ ĐIỂM
1 ĐOÀN THỊ KIM ANH NỮ 1989年10月29日 N5 12345678 50051 Đậu 84
2 LÊ VĂN ĐẠT NAM 1991年11月14日 N5 12345678 50337 Đậu 89
3 NGUYỄN THÀNH ĐẠT NAM 1998年1月19日 N5 12345678 50348 Đậu 110
4 NGUYỄN THỊ BÍCH HUỆ NỮ 1991年8月5日 N5 12345678 50882 Đậu 110
5 LƯƠNG THỊ HUỆ NỮ 1999年4月1日 N5 12345678 50879 Đậu 110
6 HUỲNH THỊ THÌ LINH NỮ 1991年9月26日 N5 12345678 51276 Đậu 93
7 LÊ NGUYỄN THÙY LINH NỮ 1992年3月8日 N5 12345678 51282 Đậu 103
8 ĐÀO THỊ LINH NỮ 1998年2月23日 N5 12345678 51258 Đậu 108
9 TRẦN CHÍ LINH NAM 1995年7月29日 N5 12345678 51338 Đậu 91
10 LÊ THI PHƯỢNG LOAN NỮ 1999年12月5日 N5 12345678 51364 Đậu 93
11 NGUYỄN HOÀI NAM NAM 1995年12月25日 N5 12345678 51578 Đậu 104
12 LÊ THỊ MINH NGÂN NỮ 1996年9月7日 N5 12345678 51619 Đậu 139
13 PHAN THỊ HUỲNH NHƯ NỮ 1995年10月24日 N5 12345678 51923 Đậu 108
14 VÕ THỊ NHƯ QUÝ NỮ 1993年7月7日 N5 12345678 52209 Đậu 80
15 NGUYỄN TRƯỜNG THÀNH NAM 1997年9月7日 N5 12345678 52439 Đậu 112
16 LÊ THỊ MỸ THẢO NỮ 1997年8月8日 N5 12345678 52481 Đậu 118
17 NGUYỄN THỊ THANH THẢO NỮ 1996年9月27日 N5 12345678 52507 Đậu 98
18 NGUYỄN THỊ KIM THI NỮ 1997年3月23日 N5 12345678 52534 Đậu 97
19 NGUYỄN THỊ THU NỮ 1995年11月12日 N5 12345678 52619 Đậu 111
20 NGUYỄN QUỲNH THƯ NỮ 1998年11月30日 N5 12345678 52615 Đậu 115
21 NGUYỄN ANH THƯ NỮ 1996年7月15日 N5 12345678 52607 Đậu 160
22 PHAN THỊ THƯƠNG NỮ 1995年3月2日 N5 12345678 52690 Đậu 135
23 NGUYỄN THỊ MỘNG THÚY NỮ 1994年6月8日 N5 12345678 52727 Đậu 112
24 TRẦN THỊ TIỀN NỮ 1993年8月20日 N5 12345678 52797 Đậu 103
25 NGÔ XUÂN TOÀN NAM 1994年4月10日 N5 12345678 52825 Đậu 94
26 NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂM NỮ 1999年12月24日 N5 12345678 52863 Đậu 110
27 TRẦN THỊ MỸ TRÂM NỮ 1993年8月8日 N5 12345678 52870 Đậu 106
28 TRỊNH THỊ THÚY TRANG NỮ 1996年7月27日 N5 12345678 52975 Đậu 111
29 TRẦN XUÂN TRIỂN NAM 1993年11月14日 N5 12345678 53000 Đậu 87
30 TRẦN THỊ TRÚC NỮ 1999年9月26日 N5 12345678 53077 Đậu 106
31 LÊ THỊ BÉ TRÚC NỮ 1990年3月10日 N5 12345678 53064 Đậu 91
32 HỒ CHÍ TRUNG NAM 1996年12月9日 N5 12345678 53084 Đậu 99
33 TRẦN THỊ CẨM NỮ 1996年2月16日 N5 12345678 53141 Đậu 84
34 TƯỞNG THỊ MỘNG TUYỀN NỮ 1999年10月8日 N5 12345678 53215 Đậu 118
35 MAI THỊ KIM TUYỀN NỮ 1994年7月2日 N5 12345678 53198 Đậu 86
36 VÕ THỊ TUYẾT NỮ 1991年6月6日 N5 12345678 53226 Đậu 87
37 HUỲNH THỊ ÚT NỮ 1997年7月10日 N5 12345678 53228 Đậu 102
38 HUỲNH QUỐC VIỆT NAM 1988年9月10日 N5 12345678 53313 Đậu 129
39 HỒ THANH ` VIỆT NAM 1995年3月15日 N5 12345678 53312 Đậu 98
40 LÊ QUANG VINH NAM 1997年8月24日 N5 12345678 53323 Đậu 111
41 LÊ THỊ HOÀNG VY NỮ 1995年6月24日 N5 12345678 53355 Đậu 122
42 HUỲNH THỊ NGỌC XUYẾN NỮ 1999年1月7日 N5 12345678 53391 Đậu 110
43 TRẦN TIỂU BĂNG NỮ 1997年8月7日 N5 12345678 50176 Đậu 110

 

                        KẾT QUẢ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ N4 – 07/2018                                                 

STT HỌ VÀ TÊN GIỚI TÍNH NGÀY THÁNG
NĂM SINH
CẤP
ĐỘ
SỐ MẬT MÃ SỐ BÁO DANH KẾT QUẢ Điểm
1 LỤC THỊ ÁNH NỮ 1998年4月9日 N4 12345678 40108 Đậu 97
2 CHU THỊ KIM NGỌC NỮ 1997年8月2日 N4 12345678 42258 Đậu 94
3 LÊ THỊ THANH NHÀN NỮ 1992年5月21日 N4 12345678 42419 Đậu 92
4 NGUYỄN THỊ KIỀU OANH NỮ 1993年6月10日 N4 12345678 42676 Đậu 104
5 TRẦN THỊ NGỌC QUYỀN NỮ 1999年9月20日 N4 12345678 42996 Đậu 124
6 NGUYỄN MẠNH NAM 1994年2月14日 N4 12345678 44514 Đậu 91
7 NGUYỄN THỊ XOÀN NỮ 1999年9月3日 N4 12345678 44600 Đậu 116
8 BÙI THỊ THU UYÊN NỮ N4 Đậu
9 BÙI THỊ MỸ LINH NỮ N4 12345678 41706 Đậu 126

 

Một lần nữa xin chúc mừng các bạn thực tập sinh!

Kết quả thi năng lực Nhật Ngữ N4 & N5 07/2018 – Tracimexcohri
5 (100%) 1 vote
CHIA SẺ

BÌNH LUẬN